tử thủ
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ chặt đến chết: "Tử thủ" chỉ hành động kiên quyết bảo vệ một vị trí, một quan điểm, hoặc một vật gì đó đến cùng, không lùi bước, thậm chí chấp nhận hy sinh mạng sống.
- Phòng thủ đến hơi thở cuối cùng: Trong quân sự, "tử thủ" mô tả việc phòng ngự một cứ điểm, thành trì với quyết tâm chiến đấu đến chết, không đầu hàng hay rút lui.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân lính tử thủ thành cổ đến người cuối cùng. (Binh sĩ phòng thủ thành cổ với quyết tâm hy sinh đến người cuối cùng.)
- Anh ta tử thủ lập trường của mình trong cuộc tranh luận. (Anh ta giữ vững quan điểm của mình một cách kiên quyết, không nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tử thủ" trong văn hóa/triết lý: Dùng để chỉ sự trung thành tuyệt đối với một lý tưởng, giá trị, không lay chuyển trước khó khăn.
- Ông ấy tử thủ với lý tưởng cách mạng suốt đời. (Ông ấy kiên định bảo vệ lý tưởng cách mạng đến cuối đời.)
"Tử thủ" trong chiến thuật quân sự: Là chiến thuật phòng thủ cực đoan, thường được áp dụng khi không còn đường lui.
- Chiến lược tử thủ đã gây tổn thất nặng nề cho cả hai bên. (Chiến thuật phòng thủ đến chết đã gây thiệt hại lớn cho cả hai phe.)
Biến thể và từ gần giống
- Tử (động từ): chết, hy sinh.
- Tử trận: chết trong trận chiến.
Thủ (động từ): giữ, bảo vệ, phòng thủ.
- Phòng thủ: giữ gìn, bảo vệ khỏi sự tấn công.
Cố thủ (động từ): giữ vững, phòng ngự kiên cố — gần nghĩa nhưng không nhất thiết phải đến chết.
- Quân địch cố thủ trong căn cứ. (Quân địch phòng ngự kiên cố trong căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Chết giữ: giữ chặt đến chết, không buông bỏ.
- Phòng thủ đến cùng: bảo vệ đến giây phút cuối cùng.
- Kiên thủ: giữ vững, không dao động.
Thành ngữ liên quan
- Tử thủ thành trì: giữ vững thành trì đến chết, thường dùng để ca ngợi lòng dũng cảm.
- Người lính đã tử thủ thành trì trước quân thù. (Người lính đã phòng thủ thành trì đến chết trước kẻ địch.)